interstate highway

interstate highway

A family drives their car along an interstate highway.

Định nghĩa

Danh từ: Xa lộ liên bang (của Mỹ) — một trong những hệ thống đường cao tốc nối liền các thành phố lớn thuộc 48 tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi lái xe trên xa lộ liên bang từ New York đến Chicago.)
  • (Hệ thống xa lộ liên bang được xây dựng để di chuyển nhanh chóng an toàn trên khắp đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interstate highway" thường được viết tắt "interstate" trong giao tiếp hàng ngày.
    • Take Interstate 95 to get to Miami. (Đi xa lộ liên bang 95 để đến Miami.)
  • "Interstate highway system": toàn bộ mạng lưới đường cao tốc liên bang.
    • The interstate highway system covers over 46,000 miles. (Hệ thống xa lộ liên bang trải dài hơn 46.000 dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interstate (danh từ): cách gọi tắt của "interstate highway".
    • We got on the interstate at exit 12. (Chúng tôi lên xa lộ liên bang tại lối ra số 12.)
  • Highway (danh từ): đường cao tốc nói chung.
    • This highway connects two small towns. (Đường cao tốc này nối hai thị trấn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeway: đường cao tốc (thường không đèn giao thông, tốc độ cao).
  • Expressway: đường cao tốc (thường nhiều làn xe lối ra vào hạn chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "interstate highway", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Get on the interstate: lên xa lộ liên bang. - We got on the interstate after the toll booth. (Chúng tôi lên xa lộ liên bang sau trạm thu phí.) - Drive on the interstate: lái xe trên xa lộ liên bang. - Driving on the interstate requires attention. (Lái xe trên xa lộ liên bang đòi hỏi sự chú ý.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng với "interstate highway". Tuy nhiên, có thể thấy trong cụm: - "All roads lead to Rome" không áp dụng trực tiếp, nhưng có thể dùng để nói về tính kết nối của hệ thống xa lộ liên bang.